In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

Trực Tiếp Xổ Số Gia Lai, XSGL Ngày 20/01/2023

KẾT QUẢ XỔ SỐ Gia Lai - KQXS GL
T.Sáu Loại vé: XSGL
100N
60
200N
026
400N
2862
1890
6684
1TR
4871
3TR
79419
71222
56850
08733
39021
88093
31371
10TR
76266
59203
15TR
74567
30TR
81910
2Tỷ
198646

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Gia Lai ngày 20/01/2023

003 550
119 10 660 62 66 67
226 22 21 771 71
333 884
446 990 93

Gia Lai - 20/01/2023

0123456789
60
1890
6850
1910
4871
9021
1371
2862
1222
8733
8093
9203
6684
026
6266
8646
4567
9419

Thống kê Xổ Số Gia Lai - Xổ số Miền Trung đến Ngày 20/01/2023

Các cặp số ra liên tiếp :

10 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

70     24 lần
99     23 lần
85     22 lần
36     19 lần
89     19 lần
08     17 lần
87     17 lần
91     17 lần
37     16 lần
83     16 lần
45     14 lần
28     13 lần
53     12 lần
82     12 lần
86     11 lần
95     11 lần
06     10 lần
27     10 lần
30     10 lần
77     10 lần
13     9 lần
17     9 lần
49     9 lần
74     9 lần
75     9 lần
48     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

03 4 Lần Tăng 1
00 3 Lần Không tăng
55 3 Lần Giảm 1
07 2 Lần Không tăng
10 2 Lần Không tăng
14 2 Lần Không tăng
16 2 Lần Không tăng
32 2 Lần Không tăng
35 2 Lần Không tăng
43 2 Lần Giảm 1
44 2 Lần Không tăng
47 2 Lần Không tăng
50 2 Lần Tăng 1
52 2 Lần Giảm 1
59 2 Lần Không tăng
61 2 Lần Không tăng
62 2 Lần Tăng 1
64 2 Lần Không tăng
67 2 Lần Không tăng
71 2 Lần Tăng 2
72 2 Lần Không tăng
73 2 Lần Không tăng
78 2 Lần Giảm 1
81 2 Lần Không tăng
84 2 Lần Tăng 1
98 2 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

03 5 Lần Không tăng
10 5 Lần Không tăng
52 5 Lần Không tăng
61 5 Lần Không tăng
88 5 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

00 11 Lần Không tăng
03 11 Lần Tăng 1
81 11 Lần Không tăng
65 10 Lần Không tăng
88 10 Lần Không tăng
13 9 Lần Không tăng
14 9 Lần Không tăng
50 9 Lần Tăng 1
51 9 Lần Giảm 1
52 9 Lần Không tăng
61 9 Lần Không tăng
67 9 Lần Tăng 1

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Gia Lai TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
13 Lần 1
0 12 Lần 5
7 Lần 0
1 10 Lần 3
6 Lần 2
2 10 Lần 1
7 Lần 0
3 11 Lần 2
8 Lần 1
4 9 Lần 1
12 Lần 2
5 9 Lần 1
15 Lần 8
6 9 Lần 6
12 Lần 5
7 7 Lần 0
3 Lần 1
8 7 Lần 2
7 Lần 2
9 6 Lần 1