In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh Ngày 27/01/2023 - KQXS TV

T.Sáu Loại vé: 32TV04
100N
26
200N
345
400N
1773
4197
8002
1TR
0110
3TR
35456
86803
88757
65084
99917
76141
34641
10TR
80135
79713
15TR
02248
30TR
99482
2Tỷ
723196

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 27/01/23

003 02 556 57
113 17 10 6
226 773
335 882 84
448 41 41 45 996 97

Trà Vinh - 27/01/23

0123456789
0110
6141
4641
8002
9482
1773
6803
9713
5084
345
0135
26
5456
3196
4197
8757
9917
2248
T.Sáu Loại vé: 32TV03
100N
29
200N
238
400N
3233
2187
5313
1TR
4394
3TR
86451
87875
11667
07722
69745
07651
28930
10TR
31406
10873
15TR
19553
30TR
00801
2Tỷ
622760

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 20/01/23

001 06 553 51 51
113 660 67
222 29 773 75
330 33 38 887
445 994

Trà Vinh - 20/01/23

0123456789
8930
2760
6451
7651
0801
7722
3233
5313
0873
9553
4394
7875
9745
1406
2187
1667
238
29
T.Sáu Loại vé: 32TV02
100N
03
200N
205
400N
4995
7015
3920
1TR
1005
3TR
10513
26297
74068
30005
14481
38077
19027
10TR
17197
76926
15TR
71145
30TR
64554
2Tỷ
399953

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 13/01/23

005 05 05 03 553 54
113 15 668
226 27 20 777
3881
445 997 97 95

Trà Vinh - 13/01/23

0123456789
3920
4481
03
0513
9953
4554
205
4995
7015
1005
0005
1145
6926
6297
8077
9027
7197
4068
T.Sáu Loại vé: 32TV01
100N
45
200N
982
400N
3645
7702
2570
1TR
3560
3TR
52860
99756
04281
30940
38884
56877
68278
10TR
50753
12626
15TR
22482
30TR
90037
2Tỷ
209766

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 06/01/23

002 553 56
1666 60 60
226 777 78 70
337 882 81 84 82
440 45 45 9

Trà Vinh - 06/01/23

0123456789
2570
3560
2860
0940
4281
982
7702
2482
0753
8884
45
3645
9756
2626
9766
6877
0037
8278

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

25 ( 13 ngày )
58 ( 11 ngày )
82 ( 10 ngày )
11 ( 9 ngày )
21 ( 9 ngày )
93 ( 9 ngày )
03 ( 8 ngày )
54 ( 8 ngày )
59 ( 8 ngày )

Miền Bắc

14 ( 13 ngày )
77 ( 12 ngày )
33 ( 11 ngày )
41 ( 11 ngày )
90 ( 11 ngày )
17 ( 9 ngày )
21 ( 9 ngày )
92 ( 9 ngày )
45 ( 7 ngày )
50 ( 7 ngày )
97 ( 7 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

34 ( 10 ngày )
99 ( 10 ngày )
04 ( 9 ngày )
52 ( 9 ngày )
02 ( 8 ngày )
50 ( 8 ngày )
60 ( 8 ngày )
68 ( 8 ngày )
98 ( 7 ngày )