In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

KẾT QUẢ XỔ SỐ Thừa T. Huế Ngày 23/01/2023 - KQXS TTH

T.Hai Loại vé: XSTTH
100N
19
200N
618
400N
1382
9255
7491
1TR
5712
3TR
43744
24366
42005
60174
92998
32869
45441
10TR
50436
52461
15TR
02501
30TR
55818
2Tỷ
013817

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Thừa T. Huế ngày 23/01/23

001 05 555
117 18 12 18 19 661 66 69
2774
336 882
444 41 998 91

Thừa T. Huế - 23/01/23

0123456789
7491
5441
2461
2501
1382
5712
3744
0174
9255
2005
4366
0436
3817
618
2998
5818
19
2869
CN Loại vé: XSTTH
100N
83
200N
220
400N
3676
8973
2527
1TR
8150
3TR
35423
05498
06040
17750
51638
21858
57612
10TR
03062
71941
15TR
75926
30TR
83596
2Tỷ
517931

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Thừa T. Huế ngày 22/01/23

0550 58 50
112 662
226 23 27 20 776 73
331 38 883
441 40 996 98

Thừa T. Huế - 22/01/23

0123456789
220
8150
6040
7750
1941
7931
7612
3062
83
8973
5423
3676
5926
3596
2527
5498
1638
1858
T.Hai Loại vé: XSTTH
100N
74
200N
398
400N
1867
4767
7682
1TR
5565
3TR
43265
94963
19097
57523
46462
19539
95685
10TR
30552
71043
15TR
47849
30TR
58304
2Tỷ
855453

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Thừa T. Huế ngày 16/01/23

004 553 52
1665 63 62 65 67 67
223 774
339 885 82
449 43 997 98

Thừa T. Huế - 16/01/23

0123456789
7682
6462
0552
4963
7523
1043
5453
74
8304
5565
3265
5685
1867
4767
9097
398
9539
7849
CN Loại vé: XSTTH
100N
82
200N
787
400N
7026
1419
7394
1TR
2630
3TR
11645
32955
85584
18583
55488
50106
56512
10TR
78413
00001
15TR
20984
30TR
50877
2Tỷ
455321

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Thừa T. Huế ngày 15/01/23

001 06 555
113 12 19 6
221 26 777
330 884 84 83 88 87 82
445 994

Thừa T. Huế - 15/01/23

0123456789
2630
0001
5321
82
6512
8583
8413
7394
5584
0984
1645
2955
7026
0106
787
0877
5488
1419

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

89 ( 15 ngày )
31 ( 12 ngày )
01 ( 10 ngày )
71 ( 9 ngày )
49 ( 8 ngày )
00 ( 7 ngày )
29 ( 7 ngày )
96 ( 7 ngày )
14 ( 6 ngày )
16 ( 6 ngày )
19 ( 6 ngày )
20 ( 6 ngày )
25 ( 6 ngày )

Miền Bắc

72 ( 17 ngày )
03 ( 11 ngày )
65 ( 11 ngày )
09 ( 10 ngày )
51 ( 10 ngày )
88 ( 10 ngày )
31 ( 9 ngày )
76 ( 9 ngày )
89 ( 9 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

95 ( 13 ngày )
59 ( 10 ngày )
89 ( 9 ngày )
72 ( 8 ngày )
43 ( 7 ngày )
11 ( 5 ngày )
13 ( 5 ngày )
16 ( 5 ngày )
80 ( 5 ngày )