In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Bình Ngày 19/01/2023 - KQXS QB

T.Năm Loại vé: XSQB
100N
36
200N
937
400N
1602
2613
2970
1TR
0006
3TR
42840
62489
58135
22822
20285
21934
12999
10TR
56272
63490
15TR
77190
30TR
91369
2Tỷ
564059

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Bình ngày 19/01/23

006 02 559
113 669
222 772 70
335 34 37 36 889 85
440 990 90 99

Quảng Bình - 19/01/23

0123456789
2970
2840
3490
7190
1602
2822
6272
2613
1934
8135
0285
36
0006
937
2489
2999
1369
4059
T.Năm Loại vé: XSQB
100N
88
200N
567
400N
7045
1597
1267
1TR
0562
3TR
56659
19380
75197
89523
37767
50987
12739
10TR
62482
96452
15TR
96871
30TR
74828
2Tỷ
050094

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Bình ngày 12/01/23

0552 59
1667 62 67 67
228 23 771
339 882 80 87 88
445 994 97 97

Quảng Bình - 12/01/23

0123456789
9380
6871
0562
2482
6452
9523
0094
7045
567
1597
1267
5197
7767
0987
88
4828
6659
2739
T.Năm Loại vé: XSQB
100N
37
200N
944
400N
5531
0059
7626
1TR
5549
3TR
28510
78281
86057
02267
55005
69891
44236
10TR
15318
42259
15TR
56504
30TR
37156
2Tỷ
789845

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Bình ngày 05/01/23

004 05 556 59 57 59
118 10 667
226 7
336 31 37 881
445 49 44 991

Quảng Bình - 05/01/23

0123456789
8510
5531
8281
9891
944
6504
5005
9845
7626
4236
7156
37
6057
2267
5318
0059
5549
2259
T.Năm Loại vé: XSQB
100N
66
200N
350
400N
5911
9129
8094
1TR
7043
3TR
15788
05552
32445
62414
69268
79830
01908
10TR
48778
70757
15TR
99726
30TR
99947
2Tỷ
791237

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Bình ngày 29/12/22

008 557 52 50
114 11 668 66
226 29 778
337 30 888
447 45 43 994

Quảng Bình - 29/12/22

0123456789
350
9830
5911
5552
7043
8094
2414
2445
66
9726
0757
9947
1237
5788
9268
1908
8778
9129

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

89 ( 15 ngày )
31 ( 12 ngày )
01 ( 10 ngày )
71 ( 9 ngày )
49 ( 8 ngày )
00 ( 7 ngày )
29 ( 7 ngày )
96 ( 7 ngày )
14 ( 6 ngày )
16 ( 6 ngày )
19 ( 6 ngày )
20 ( 6 ngày )
25 ( 6 ngày )

Miền Bắc

72 ( 17 ngày )
03 ( 11 ngày )
65 ( 11 ngày )
09 ( 10 ngày )
51 ( 10 ngày )
88 ( 10 ngày )
31 ( 9 ngày )
76 ( 9 ngày )
89 ( 9 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

95 ( 13 ngày )
59 ( 10 ngày )
89 ( 9 ngày )
72 ( 8 ngày )
43 ( 7 ngày )
11 ( 5 ngày )
13 ( 5 ngày )
16 ( 5 ngày )
80 ( 5 ngày )