In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

KẾT QUẢ XỔ SỐ Phú Yên Ngày 23/01/2023 - KQXS PY

T.Hai Loại vé: XSPY
100N
15
200N
107
400N
2077
8755
7392
1TR
2673
3TR
65970
03897
23063
30588
52497
76787
88184
10TR
11409
82792
15TR
48382
30TR
31279
2Tỷ
307019

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Phú Yên ngày 23/01/23

009 07 555
119 15 663
2779 70 73 77
3882 88 87 84
4992 97 97 92

Phú Yên - 23/01/23

0123456789
5970
7392
2792
8382
2673
3063
8184
15
8755
107
2077
3897
2497
6787
0588
1409
1279
7019
T.Hai Loại vé: XSPY
100N
03
200N
277
400N
5188
0139
8883
1TR
2200
3TR
37833
41326
04753
82437
21407
34477
53531
10TR
39194
39442
15TR
11430
30TR
41001
2Tỷ
422124

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Phú Yên ngày 16/01/23

001 07 00 03 553
16
224 26 777 77
330 33 37 31 39 888 83
442 994

Phú Yên - 16/01/23

0123456789
2200
1430
3531
1001
9442
03
8883
7833
4753
9194
2124
1326
277
2437
1407
4477
5188
0139
T.Hai Loại vé: XSPY
100N
29
200N
296
400N
5290
6446
0447
1TR
7789
3TR
20975
47419
26729
80771
59868
29429
85661
10TR
48691
97322
15TR
44888
30TR
63303
2Tỷ
959593

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Phú Yên ngày 09/01/23

003 5
119 668 61
222 29 29 29 775 71
3888 89
446 47 993 91 90 96

Phú Yên - 09/01/23

0123456789
5290
0771
5661
8691
7322
3303
9593
0975
296
6446
0447
9868
4888
29
7789
7419
6729
9429
T.Hai Loại vé: XSPY
100N
83
200N
931
400N
0634
7828
3785
1TR
1897
3TR
82125
52949
35749
18748
09402
47152
14532
10TR
02717
48362
15TR
78460
30TR
22742
2Tỷ
508578

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Phú Yên ngày 02/01/23

002 552
117 660 62
225 28 778
332 34 31 885 83
442 49 49 48 997

Phú Yên - 02/01/23

0123456789
8460
931
9402
7152
4532
8362
2742
83
0634
3785
2125
1897
2717
7828
8748
8578
2949
5749

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

25 ( 10 ngày )
58 ( 8 ngày )
67 ( 7 ngày )
82 ( 7 ngày )
11 ( 6 ngày )
18 ( 6 ngày )
21 ( 6 ngày )
32 ( 6 ngày )
61 ( 6 ngày )
64 ( 6 ngày )
93 ( 6 ngày )

Miền Bắc

72 ( 20 ngày )
65 ( 14 ngày )
76 ( 12 ngày )
19 ( 11 ngày )
14 ( 10 ngày )
77 ( 9 ngày )
33 ( 8 ngày )
41 ( 8 ngày )
90 ( 8 ngày )
91 ( 8 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

11 ( 9 ngày )
25 ( 8 ngày )
34 ( 7 ngày )
42 ( 7 ngày )
99 ( 7 ngày )
03 ( 6 ngày )
04 ( 6 ngày )
22 ( 6 ngày )
45 ( 6 ngày )
52 ( 6 ngày )
53 ( 6 ngày )
65 ( 6 ngày )