In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

KẾT QUẢ XỔ SỐ Kiên Giang Ngày 22/01/2023 - KQXS KG

CN Loại vé: 1K4
100N
99
200N
356
400N
4812
0948
7517
1TR
0290
3TR
67998
12443
35394
25392
98939
69730
54892
10TR
10586
05172
15TR
18434
30TR
74636
2Tỷ
332403

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Kiên Giang ngày 22/01/23

003 556
112 17 6
2772
336 34 39 30 886
443 48 998 94 92 92 90 99

Kiên Giang - 22/01/23

0123456789
0290
9730
4812
5392
4892
5172
2443
2403
5394
8434
356
0586
4636
7517
0948
7998
99
8939
CN Loại vé: 1K3
100N
80
200N
482
400N
1746
0466
5869
1TR
1904
3TR
30076
88832
81832
00454
48264
33688
77145
10TR
38086
87725
15TR
52814
30TR
27423
2Tỷ
515546

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Kiên Giang ngày 15/01/23

004 554
114 664 66 69
223 25 776
332 32 886 88 82 80
446 45 46 9

Kiên Giang - 15/01/23

0123456789
80
482
8832
1832
7423
1904
0454
8264
2814
7145
7725
1746
0466
0076
8086
5546
3688
5869
CN Loại vé: 1K2
100N
28
200N
124
400N
1400
2869
3021
1TR
9267
3TR
62746
44556
79317
07016
81274
05953
84765
10TR
89331
84056
15TR
62855
30TR
81332
2Tỷ
140182

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Kiên Giang ngày 08/01/23

000 555 56 56 53
117 16 665 67 69
221 24 28 774
332 31 882
446 9

Kiên Giang - 08/01/23

0123456789
1400
3021
9331
1332
0182
5953
124
1274
4765
2855
2746
4556
7016
4056
9267
9317
28
2869
CN Loại vé: 1K1
100N
64
200N
528
400N
2636
5029
5020
1TR
7486
3TR
76611
29433
13198
91143
95007
69599
35731
10TR
44067
79309
15TR
45354
30TR
13089
2Tỷ
104380

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Kiên Giang ngày 01/01/23

009 07 554
111 667 64
229 20 28 7
333 31 36 880 89 86
443 998 99

Kiên Giang - 01/01/23

0123456789
5020
4380
6611
5731
9433
1143
64
5354
2636
7486
5007
4067
528
3198
5029
9599
9309
3089

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

25 ( 11 ngày )
58 ( 9 ngày )
82 ( 8 ngày )
11 ( 7 ngày )
21 ( 7 ngày )
93 ( 7 ngày )
03 ( 6 ngày )
15 ( 6 ngày )
54 ( 6 ngày )
59 ( 6 ngày )
69 ( 6 ngày )
97 ( 6 ngày )

Miền Bắc

72 ( 21 ngày )
14 ( 11 ngày )
77 ( 10 ngày )
33 ( 9 ngày )
41 ( 9 ngày )
90 ( 9 ngày )
24 ( 8 ngày )
98 ( 8 ngày )
17 ( 7 ngày )
21 ( 7 ngày )
92 ( 7 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

25 ( 9 ngày )
34 ( 8 ngày )
99 ( 8 ngày )
04 ( 7 ngày )
22 ( 7 ngày )
52 ( 7 ngày )
53 ( 7 ngày )
65 ( 7 ngày )
02 ( 6 ngày )
50 ( 6 ngày )
60 ( 6 ngày )
68 ( 6 ngày )
75 ( 6 ngày )
94 ( 6 ngày )