In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận Ngày 26/01/2023 - KQXS BTH

T.Năm Loại vé: 1K4
100N
67
200N
178
400N
7655
5089
8985
1TR
9472
3TR
91587
50047
01821
43657
78514
14023
80006
10TR
90854
95952
15TR
05187
30TR
86801
2Tỷ
021982

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 26/01/23

001 06 554 52 57 55
114 667
221 23 772 78
3882 87 87 89 85
447 9

Bình Thuận - 26/01/23

0123456789
1821
6801
9472
5952
1982
4023
8514
0854
7655
8985
0006
67
1587
0047
3657
5187
178
5089
T.Năm Loại vé: 1K3
100N
58
200N
460
400N
0722
3003
7804
1TR
7572
3TR
84096
45535
51126
05188
07401
92173
45401
10TR
38600
80852
15TR
58091
30TR
95230
2Tỷ
495709

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 19/01/23

009 00 01 01 03 04 552 58
1660
226 22 773 72
330 35 888
4991 96

Bình Thuận - 19/01/23

0123456789
460
8600
5230
7401
5401
8091
0722
7572
0852
3003
2173
7804
5535
4096
1126
58
5188
5709
T.Năm Loại vé: 1K2
100N
28
200N
613
400N
5561
6223
9139
1TR
7542
3TR
16653
36658
10915
42323
90692
16532
44968
10TR
22092
49391
15TR
75433
30TR
70289
2Tỷ
883853

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 12/01/23

0553 53 58
115 13 668 61
223 23 28 7
333 32 39 889
442 992 91 92

Bình Thuận - 12/01/23

0123456789
5561
9391
7542
0692
6532
2092
613
6223
6653
2323
5433
3853
0915
28
6658
4968
9139
0289
T.Năm Loại vé: 11K1
100N
57
200N
314
400N
5313
4958
0107
1TR
0395
3TR
87545
84416
19259
41989
07039
73351
85901
10TR
07613
84886
15TR
64939
30TR
74534
2Tỷ
822288

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 05/01/23

001 07 559 51 58 57
113 16 13 14 6
27
334 39 39 888 86 89
445 995

Bình Thuận - 05/01/23

0123456789
3351
5901
5313
7613
314
4534
0395
7545
4416
4886
57
0107
4958
2288
9259
1989
7039
4939

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

25 ( 13 ngày )
58 ( 11 ngày )
82 ( 10 ngày )
11 ( 9 ngày )
21 ( 9 ngày )
93 ( 9 ngày )
03 ( 8 ngày )
54 ( 8 ngày )
59 ( 8 ngày )

Miền Bắc

72 ( 22 ngày )
14 ( 12 ngày )
77 ( 11 ngày )
33 ( 10 ngày )
41 ( 10 ngày )
90 ( 10 ngày )
24 ( 9 ngày )
17 ( 8 ngày )
21 ( 8 ngày )
92 ( 8 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

34 ( 10 ngày )
99 ( 10 ngày )
04 ( 9 ngày )
52 ( 9 ngày )
02 ( 8 ngày )
50 ( 8 ngày )
60 ( 8 ngày )
68 ( 8 ngày )
98 ( 7 ngày )